Cách phát âm mansard

Filter language and accent
filter
mansard phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm mansard
    Phát âm của dorabora (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  dorabora

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của mansard

    • a hip roof having two slopes on each side
    • (of a roof) having two slopes on all sides with the lower slope steeper than the upper

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm mansard trong Tiếng Anh

mansard phát âm trong Tiếng Séc [cs]
  • phát âm mansard
    Phát âm của radiba (Nam từ Cộng hòa Séc) Nam từ Cộng hòa Séc
    Phát âm của  radiba

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm mansard trong Tiếng Séc

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: prettynucleardatasorryyou