Cách phát âm manumission

Filter language and accent
filter
manumission phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˌmænjʊˈmɪʃn̩
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm manumission
    Phát âm của tterrag (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  tterrag

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của manumission

    • the formal act of freeing from slavery

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm manumission trong Tiếng Anh

manumission phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm manumission
    Phát âm của Svenski (Nam từ Hà Lan) Nam từ Hà Lan
    Phát âm của  Svenski

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của manumission

    • affranchissement d'un esclave, d'un serf
  • Từ đồng nghĩa với manumission

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm manumission trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: yourorangeWashingtonawork