Cách phát âm marlin

trong:
Filter language and accent
filter
marlin phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈmɑːlən
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm marlin
    Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  mooncow

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của marlin

    • large long-jawed oceanic sport fishes; related to sailfishes and spearfishes; not completely cold-blooded i.e. able to warm their brains and eyes

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm marlin trong Tiếng Anh

marlin phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  [maʁlɛ̃]
  • phát âm marlin
    Phát âm của spl0uf (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  spl0uf

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của marlin

    • gros poisson à squelette osseux

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm marlin trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ marlin?
marlin đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ marlin marlin   [en - usa]
  • Ghi âm từ marlin marlin   [es - es]
  • Ghi âm từ marlin marlin   [es - latam]
  • Ghi âm từ marlin marlin   [es - other]

Từ ngẫu nhiên: waterantidisestablishmentarianismhellotomatocaramel