Cách phát âm marquer

Filter language and accent
filter
marquer phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  maʁ.ke
  • phát âm marquer
    Phát âm của spl0uf (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  spl0uf

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • marquer ví dụ trong câu

    • marquer la vie de quelqu'un

      phát âm marquer la vie de quelqu'un
      Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp)
    • phát âm Ce caillou a marqué l'aile de ma voiture
      Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp)

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm marquer trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: chocolatvousChamps Elyséesvoulonsc'est la vie