Cách phát âm marron

marron phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
ma.ʁɔ̃
  • phát âm marron Phát âm của Gavors (Nam từ Pháp)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm marron Phát âm của Sabir (Nam từ Pháp)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm marron Phát âm của gwen_bzh (Nam từ Pháp)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm marron Phát âm của Domigloup (Nữ từ Pháp)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm marron trong Tiếng Pháp

Cụm từ
  • marron ví dụ trong câu

    • Elle a de très jolis yeux marron

      phát âm Elle a de très jolis yeux marron Phát âm của lee777 (Nam từ Pháp)
    • ce manteau existe également en marron

      phát âm ce manteau existe également en marron Phát âm của 3l3fat (Nữ từ Pháp)
    • ce manteau existe également en marron

      phát âm ce manteau existe également en marron Phát âm của ConchitaCastillo (Nữ từ Tây Ban Nha)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

marron phát âm trong Tiếng Ý [it]
  • phát âm marron Phát âm của giorgiospizzi (Nam từ Ý)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm marron trong Tiếng Ý

Từ ngẫu nhiên: ReimsmaintenantchampagneGuillaumepain