Cách phát âm mastic

trong:
Filter language and accent
filter
mastic phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  mas.tik
  • phát âm mastic
    Phát âm của aiprt (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  aiprt

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của mastic

    • d'une couleur beige clair
    • mélange de différentes substances, malléable et durcissant à l'air
    • résine qui s'écoule du lentisque

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm mastic trong Tiếng Pháp

mastic phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm mastic
    Phát âm của rosamundo (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  rosamundo

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của mastic

    • an aromatic exudate from the mastic tree; used chiefly in varnishes
    • a pasty cement used as an adhesive or filler
    • an evergreen shrub of the Mediterranean region that is cultivated for its resin

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm mastic trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: chienfromagequelque chosebrunmaman