Cách phát âm masticate

trong:
Filter language and accent
filter
masticate phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈmæstɪkeɪt
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm masticate
    Phát âm của imscotte1 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  imscotte1

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm masticate
    Phát âm của ribran (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  ribran

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của masticate

    • grind and knead
    • chew (food); to bite and grind with the teeth
  • Từ đồng nghĩa với masticate

    • phát âm chomp
      chomp [en]
    • phát âm gnaw
      gnaw [en]
    • phát âm nibble
      nibble [en]
    • phát âm crunch
      crunch [en]
    • phát âm Munch
      Munch [en]
    • phát âm eat
      eat [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm masticate trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: Irelandy'allrooflittleoften