Cách phát âm materially

trong:
Filter language and accent
filter
materially phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  məˈtɪərɪəli
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm materially
    Phát âm của JakSprats (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  JakSprats

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • materially ví dụ trong câu

Định nghĩa
  • Định nghĩa của materially

    • with respect to material aspects
    • to a significant degree

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm materially trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: caughtroutemountainbeautifulcan't