Cách phát âm materials

trong:
Filter language and accent
filter
materials phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  məˈtɪərɪəlz
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm materials
    Phát âm của dorabora (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  dorabora

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm materials
    Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  rdbedsole

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa
  • Định nghĩa của materials

    • the tangible substance that goes into the makeup of a physical object
    • information (data or ideas or observations) that can be used or reworked into a finished form
    • artifact made by weaving or felting or knitting or crocheting natural or synthetic fibers

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm materials trong Tiếng Anh

materials phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm materials
    Phát âm của Froschlix (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Froschlix

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm materials trong Tiếng Đức

materials phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm materials
    Phát âm của francesct (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  francesct

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm materials trong Tiếng Catalonia

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: Australiaworlddogwalkliterature