Cách phát âm maths

trong:
Filter language and accent
filter
maths phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  mæθs
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm maths
    Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  mooncow

    User information

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm maths
    Phát âm của whiteo (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  whiteo

    User information

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm maths
    Phát âm của going (Nữ từ Úc) Nữ từ Úc
    Phát âm của  going

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa
  • Định nghĩa của maths

    • a science (or group of related sciences) dealing with the logic of quantity and shape and arrangement

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm maths trong Tiếng Anh

maths phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm maths
    Phát âm của gwen_bzh (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  gwen_bzh

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm maths
    Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  Pat91

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm maths trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ maths?
maths đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ maths maths   [en - uk]
  • Ghi âm từ maths maths   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: Australiaworlddogwalkliterature