Cách phát âm meadow

Filter language and accent
filter
meadow phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈmedəʊ
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm meadow
    Phát âm của evelynjohns (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  evelynjohns

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm meadow
    Phát âm của petaluma (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  petaluma

    User information

    7 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm meadow
    Phát âm của JessicaMS (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  JessicaMS

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm meadow
    Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  rdbedsole

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của meadow

    • a field where grass or alfalfa are grown to be made into hay
  • Từ đồng nghĩa với meadow

    • phát âm acreage
      acreage [en]
    • phát âm pasture
      pasture [en]
    • phát âm field
      field [en]
    • phát âm plot
      plot [en]
    • phát âm garden
      garden [en]
    • phát âm mead
      mead [en]
    • phát âm grass
      grass [en]
    • phát âm lawn
      lawn [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm meadow trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: caughtroutemountainbeautifulcan't