Cách phát âm mead

Filter language and accent
filter
mead phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  miːd
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm mead
    Phát âm của AnneGreene (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  AnneGreene

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm mead
    Phát âm của JessicaMS (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  JessicaMS

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • mead ví dụ trong câu

    • St Mary Mead

      phát âm St Mary Mead
      Phát âm của jennifinn (Nữ từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của mead

    • United States anthropologist noted for her claims about adolescence and sexual behavior in Polynesian cultures (1901-1978)
    • United States philosopher of pragmatism (1863-1931)
    • made of fermented honey and water
  • Từ đồng nghĩa với mead

    • phát âm pasture
      pasture [en]
    • phát âm meadow
      meadow [en]
    • phát âm plot
      plot [en]
    • phát âm garden
      garden [en]
    • phát âm field
      field [en]
    • phát âm mash
      mash [en]
    • phát âm soften
      soften [en]
    • phát âm acreage
      acreage [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm mead trong Tiếng Anh

mead phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm mead
    Phát âm của Covarrubias (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  Covarrubias

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm mead trong Tiếng Tây Ban Nha

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: aboutmilkbastardCaribbeaneither