Cách phát âm mash

Filter language and accent
filter
mash phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  mæʃ
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm mash
    Phát âm của ayresnograces (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  ayresnograces

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm mash
    Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  falconfling

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của mash

    • a mixture of mashed malt grains and hot water; used in brewing
    • mixture of ground animal feeds
    • to compress with violence, out of natural shape or condition
  • Từ đồng nghĩa với mash

    • phát âm paste
      paste [en]
    • phát âm pulp
      pulp [en]
    • phát âm pap
      pap [en]
    • phát âm mix
      mix [en]
    • phát âm brew
      brew [en]
    • phát âm decoction
      decoction [en]
    • phát âm flatten
      flatten [en]
    • phát âm squash
      squash [en]
    • phát âm squish
      squish [en]
    • phát âm smash
      smash [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm mash trong Tiếng Anh

mash phát âm trong Chinook Jargon [chn]
  • phát âm mash
    Phát âm của lentils (Nam từ Canada) Nam từ Canada
    Phát âm của  lentils

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm mash trong Chinook Jargon

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ mash?
mash đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ mash mash   [es - es]
  • Ghi âm từ mash mash   [es - latam]
  • Ghi âm từ mash mash   [es - other]

Từ ngẫu nhiên: vaselanguagestupidandcunt