Cách phát âm squash

Filter language and accent
filter
squash phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  skwɒʃ
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm squash
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    6 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm squash
    Phát âm của x_WoofyWoo_x (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  x_WoofyWoo_x

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm squash
    Phát âm của eggypp (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  eggypp

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm squash
    Phát âm của collind011 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  collind011

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm squash
    Phát âm của cab22 (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  cab22

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm squash
    Phát âm của Pancakes (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Pancakes

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm squash
    Phát âm của juand927 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  juand927

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm squash
    Phát âm của Neptunium (Nam từ Úc) Nam từ Úc
    Phát âm của  Neptunium

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm squash
    Phát âm của quentindevintino (Nam từ Canada) Nam từ Canada
    Phát âm của  quentindevintino

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm squash
    Phát âm của doccy (Nam từ Úc) Nam từ Úc
    Phát âm của  doccy

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của squash

    • any of numerous annual trailing plants of the genus Cucurbita grown for their fleshy edible fruits
    • edible fruit of a squash plant; eaten as a vegetable
    • a game played in an enclosed court by two or four players who strike the ball with long-handled rackets
  • Từ đồng nghĩa với squash

    • phát âm lower
      lower [en]
    • phát âm sink
      sink [en]
    • phát âm dull
      dull [en]
    • phát âm depress
      depress [en]
    • phát âm drop
      drop [en]
    • phát âm Settle
      Settle [en]
    • phát âm dip
      dip [en]
    • phát âm reduce
      reduce [en]
    • phát âm compress
      compress [en]
    • phát âm constrain
      constrain [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm squash trong Tiếng Anh

squash phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm squash
    Phát âm của Algimantas (Nam từ Thụy Điển) Nam từ Thụy Điển
    Phát âm của  Algimantas

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm squash trong Tiếng Thụy Điển

squash phát âm trong Tiếng Na Uy [no]
  • phát âm squash
    Phát âm của Angelhead (Nữ từ Na Uy) Nữ từ Na Uy
    Phát âm của  Angelhead

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm squash trong Tiếng Na Uy

squash phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm squash
    Phát âm của J0shua (Nam từ Hà Lan) Nam từ Hà Lan
    Phát âm của  J0shua

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm squash trong Tiếng Hà Lan

squash phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  skwaʃ
  • phát âm squash
    Phát âm của gwen_bzh (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  gwen_bzh

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm squash
    Phát âm của franskagud (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  franskagud

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm squash
    Phát âm của wiliam (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  wiliam

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa
  • Định nghĩa của squash

    • jeu de balle pratiqué en salle, où deux joueurs se renvoient une balle qui peut rebondir sur les quatre murs

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm squash trong Tiếng Pháp

squash phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm squash
    Phát âm của Lola586 (Nữ từ Tây Ban Nha) Nữ từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  Lola586

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm squash
    Phát âm của juanearg (Nam từ Argentina) Nam từ Argentina
    Phát âm của  juanearg

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm squash trong Tiếng Tây Ban Nha

squash phát âm trong Tiếng Đức [de]
Đánh vần theo âm vị:  skwɒʃ
  • phát âm squash
    Phát âm của slin (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  slin

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm squash trong Tiếng Đức

squash phát âm trong Tiếng Phần Lan [fi]
  • phát âm squash
    Phát âm của najadi (Nữ từ Phần Lan) Nữ từ Phần Lan
    Phát âm của  najadi

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm squash trong Tiếng Phần Lan

squash phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
    Thổ âm: Âm giọng Brazil Thổ âm: Âm giọng Brazil
  • phát âm squash
    Phát âm của Fudistic (Nam từ Brasil) Nam từ Brasil
    Phát âm của  Fudistic

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của squash

    • (Desporto) Jogo desportivo praticado dentro de uma sala fechada, que consiste no arremesso de bolas contra uma parede, utilizando raquetes para esse efeito.
    • DESPORTO atividade desportiva praticada em recinto fechado, em que dois jogadores lançam uma bola contra uma parede com raquetes

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm squash trong Tiếng Bồ Đào Nha

squash phát âm trong Tiếng Đan Mạch [da]
  • phát âm squash
    Phát âm của olfine (Nam từ Đan Mạch) Nam từ Đan Mạch
    Phát âm của  olfine

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm squash trong Tiếng Đan Mạch

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ squash?
squash đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ squash squash   [no]
  • Ghi âm từ squash squash   [frp]
  • Ghi âm từ squash squash   [hne]

Từ ngẫu nhiên: waterantidisestablishmentarianismhellotomatocaramel