Cách phát âm squash

squash phát âm trong Tiếng Anh [en]
skwɒʃ
    Âm giọng Anh
  • phát âm squash Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm squash Phát âm của x_WoofyWoo_x (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm squash Phát âm của eggypp (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Mỹ
  • phát âm squash Phát âm của collind011 (Nam từ Hoa Kỳ)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm squash Phát âm của cab22 (Nữ từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm squash Phát âm của juand927 (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm squash Phát âm của Pancakes (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Các âm giọng khác
  • phát âm squash Phát âm của Neptunium (Nam từ Úc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm squash Phát âm của quentindevintino (Nam từ Canada)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm squash Phát âm của doccy (Nam từ Úc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm squash trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • squash ví dụ trong câu

    • Don't squash that parcel as it has delicate items inside it

      phát âm Don't squash that parcel as it has delicate items inside it Phát âm của numericalkitty (Nữ từ Úc)
    • the supermarket is out of orange squash.

      phát âm the supermarket is out of orange squash. Phát âm của snackcabinet (Nữ từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của squash

    • any of numerous annual trailing plants of the genus Cucurbita grown for their fleshy edible fruits
    • edible fruit of a squash plant; eaten as a vegetable
    • a game played in an enclosed court by two or four players who strike the ball with long-handled rackets
  • Từ đồng nghĩa với squash

    • phát âm lower lower [en]
    • phát âm sink sink [en]
    • phát âm dull dull [en]
    • phát âm depress depress [en]
    • phát âm drop drop [en]
    • phát âm Settle Settle [en]
    • phát âm dip dip [en]
    • phát âm reduce reduce [en]
    • phát âm compress compress [en]
    • phát âm constrain constrain [en]

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

squash phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm squash Phát âm của J0shua (Nam từ Hà Lan)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm squash trong Tiếng Hà Lan

squash phát âm trong Tiếng Na Uy [no]
  • phát âm squash Phát âm của Angelhead (Nữ từ Na Uy)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm squash trong Tiếng Na Uy

squash phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm squash Phát âm của Algimantas (Nam từ Thụy Điển)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm squash trong Tiếng Thụy Điển

squash phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
skwaʃ
  • phát âm squash Phát âm của wiliam (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm squash Phát âm của gwen_bzh (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm squash Phát âm của franskagud (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm squash trong Tiếng Pháp

Cụm từ
  • squash ví dụ trong câu

    • Le squash se pratique en salle

      phát âm Le squash se pratique en salle Phát âm của 3l3fat (Nữ từ Pháp)
Định nghĩa
  • Định nghĩa của squash

    • jeu de balle pratiqué en salle, où deux joueurs se renvoient une balle qui peut rebondir sur les quatre murs
squash phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm squash Phát âm của juanearg (Nam từ Argentina)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm squash Phát âm của Lola586 (Nữ từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm squash trong Tiếng Tây Ban Nha

squash phát âm trong Tiếng Phần Lan [fi]
  • phát âm squash Phát âm của najadi (Nữ từ Phần Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm squash trong Tiếng Phần Lan

squash phát âm trong Tiếng Đan Mạch [da]
  • phát âm squash Phát âm của olfine (Nam từ Đan Mạch)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm squash trong Tiếng Đan Mạch

squash phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
    Âm giọng Brazil
  • phát âm squash Phát âm của Fudistic (Nam từ Brasil)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm squash trong Tiếng Bồ Đào Nha

Định nghĩa
  • Định nghĩa của squash

    • (Desporto) Jogo desportivo praticado dentro de uma sala fechada, que consiste no arremesso de bolas contra uma parede, utilizando raquetes para esse efeito.
    • DESPORTO atividade desportiva praticada em recinto fechado, em que dois jogadores lançam uma bola contra uma parede com raquetes
squash đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ squash squash [frp] Bạn có biết cách phát âm từ squash?

Từ ngẫu nhiên: haveyourorangeWashingtona