Cách phát âm meantime

trong:
Filter language and accent
filter
meantime phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈmiːntaɪm
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm meantime
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm meantime
    Phát âm của GaileIrene (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  GaileIrene

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm meantime
    Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  rdbedsole

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • meantime ví dụ trong câu

    • In the meantime

      phát âm In the meantime
      Phát âm của Willowx (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
Định nghĩa
  • Định nghĩa của meantime

    • the time between one event, process, or period and another
    • during the intervening time

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm meantime trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ meantime?
meantime đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ meantime meantime   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: whatLondonbasilfuckEdinburgh