Cách phát âm megapode

trong:
Filter language and accent
filter
megapode phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm megapode
    Phát âm của browniesareg (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  browniesareg

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của megapode

    • large-footed short-winged birds of Australasia; build mounds of decaying vegetation to incubate eggs

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm megapode trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: vaselanguagestupidandcunt