Cách phát âm merchandiser

Filter language and accent
filter
merchandiser phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈmɜːtʃənˌdaɪzə(r)
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm merchandiser
    Phát âm của katierose (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  katierose

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • merchandiser ví dụ trong câu

Định nghĩa
  • Định nghĩa của merchandiser

    • a businessperson engaged in retail trade

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm merchandiser trong Tiếng Anh

merchandiser phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  mɛʁ.ʃɑ̃.di.ze
  • phát âm merchandiser
    Phát âm của brightlight11 (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  brightlight11

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm merchandiser trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: thoughtsureEnglishdancegirl