Cách phát âm micropyle

trong:
Filter language and accent
filter
micropyle phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈmaɪkrəˌpaɪl
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm micropyle
    Phát âm của fast46 (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  fast46

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của micropyle

    • minute opening in the wall of an ovule through which the pollen tube enters

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm micropyle trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: interestingChicagoFloridadudeApril