Cách phát âm millilitre

Filter language and accent
filter
millilitre phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm millilitre
    Phát âm của MINIBEE67 (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  MINIBEE67

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm millilitre
    Phát âm của gwen_bzh (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  gwen_bzh

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của millilitre

    • millième partie du litre

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm millilitre trong Tiếng Pháp

millilitre phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm millilitre
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm millilitre
    Phát âm của Sean_Francis (Nam từ Úc) Nam từ Úc
    Phát âm của  Sean_Francis

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của millilitre

    • a metric unit of volume equal to one thousandth of a liter

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm millilitre trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ millilitre?
millilitre đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ millilitre millilitre   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: chienfromagequelque chosebrunmaman