Cách phát âm mingling

Filter language and accent
filter
mingling phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈmɪŋɡl̩ɪŋ
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm mingling
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm mingling
    Phát âm của ChelaHarper (Nữ từ Canada) Nữ từ Canada
    Phát âm của  ChelaHarper

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của mingling

    • the action of people mingling and coming into contact
  • Từ đồng nghĩa với mingling

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm mingling trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ mingling?
mingling đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ mingling mingling   [zh]

Từ ngẫu nhiên: interestingChicagoFloridadudeApril