Cách phát âm confluent

Filter language and accent
filter
confluent phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  kɔ̃.flyɑ̃
  • phát âm confluent
    Phát âm của Domigloup (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  Domigloup

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm confluent
    Phát âm của Musicienne69 (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  Musicienne69

    User information

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của confluent

    • qui conflue, qui va dans le même sens
    • lieu de rencontre de deux cours d'eau

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm confluent trong Tiếng Pháp

confluent phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm confluent
    Phát âm của DomJackman (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  DomJackman

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của confluent

    • a branch that flows into the main stream
    • flowing together

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm confluent trong Tiếng Anh

confluent phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm confluent
    Phát âm của didace (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  didace

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm confluent trong Tiếng Catalonia

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ confluent?
confluent đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ confluent confluent   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: Bonsoirorangetrompe-l'oeilavoirputain