Cách phát âm Minto

Filter language and accent
filter
Minto phát âm trong Tiếng Ý [it]
  • phát âm Minto
    Phát âm của wutzetien (Nam từ Ý) Nam từ Ý
    Phát âm của  wutzetien

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Minto trong Tiếng Ý

Minto phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈmɪntəʊ
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm Minto
    Phát âm của Mzmolly65 (Nữ từ Canada) Nữ từ Canada
    Phát âm của  Mzmolly65

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Minto trong Tiếng Anh

Minto phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
    Thổ âm: Âm giọng Brazil Thổ âm: Âm giọng Brazil
  • phát âm Minto
    Phát âm của drpetroni (Nam từ Brasil) Nam từ Brasil
    Phát âm của  drpetroni

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của Minto

    • 1ª pessoa do singular do Presente do Indicativo do verbo mentir: eu minto
    • afirmar como verdadeiro (o que se sabe ser falso), ou negar (o que se sabe ser verdade)
    • enganar;
  • Từ đồng nghĩa với Minto

    • phát âm engano
      engano [pt]
    • phát âm logro
      logro [pt]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Minto trong Tiếng Bồ Đào Nha

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ Minto?
Minto đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ Minto Minto   [es - es]
  • Ghi âm từ Minto Minto   [es - latam]
  • Ghi âm từ Minto Minto   [es - other]

Từ ngẫu nhiên: gnocchidevomi chiamoChiantivedente