Cách phát âm mistletoe

Filter language and accent
filter
mistletoe phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈmɪsltəʊ
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm mistletoe
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm mistletoe
    Phát âm của OKUMALC50 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  OKUMALC50

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm mistletoe
    Phát âm của lightinthedarkness (Nữ từ Canada) Nữ từ Canada
    Phát âm của  lightinthedarkness

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của mistletoe

    • American plants closely resembling Old World mistletoe
    • Old World parasitic shrub having branching greenish stems with leathery leaves and waxy white glutinous berries; the traditional mistletoe of Christmas
    • shrub of central and southeastern Europe; partially parasitic on beeches, chestnuts and oaks

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm mistletoe trong Tiếng Anh

mistletoe phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm mistletoe
    Phát âm của hertogh (Nữ từ Hà Lan) Nữ từ Hà Lan
    Phát âm của  hertogh

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm mistletoe trong Tiếng Hà Lan

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ mistletoe?
mistletoe đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ mistletoe mistletoe   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: whatLondonbasilfuckEdinburgh