Cách phát âm mitral

Filter language and accent
filter
mitral phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈmaɪtrəl
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm mitral
    Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  falconfling

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của mitral

    • of or relating to or located in or near the mitral valve
    • relating to or resembling the miter worn by some clerics

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm mitral trong Tiếng Anh

mitral phát âm trong Tiếng Thổ [tr]
  • phát âm mitral
    Phát âm của gourukemu (Nam từ Thổ Nhĩ Kỳ) Nam từ Thổ Nhĩ Kỳ
    Phát âm của  gourukemu

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm mitral trong Tiếng Thổ

mitral phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
    Thổ âm: Âm giọng Brazil Thổ âm: Âm giọng Brazil
  • phát âm mitral
    Phát âm của miguelpjcg (Nam từ Brasil) Nam từ Brasil
    Phát âm của  miguelpjcg

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm mitral trong Tiếng Bồ Đào Nha

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ mitral?
mitral đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ mitral mitral   [es - es]
  • Ghi âm từ mitral mitral   [es - latam]
  • Ghi âm từ mitral mitral   [es - other]
  • Ghi âm từ mitral mitral   [gl]

Từ ngẫu nhiên: Tumblrgaragecoffeepronunciationaunt