-
phát âm moirierenPhát âm của Libelle123 (Nữ từ Đức) Nữ từ ĐứcPhát âm của Libelle123
0 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Báo cáo
0 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm moirieren trong Tiếng Đức
Từ ngẫu nhiên: Stinkekäse, Stadt, Schwester, der, Michael Schumacher