Cách phát âm mongering

Filter language and accent
filter
mongering phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈməŋɡərɪŋ
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm mongering
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của mongering

    • someone who purchases and maintains an inventory of goods to be sold
    • sell or offer for sale from place to place

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm mongering trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: SconenauseaauburnAmericaGermany