Cách phát âm monocoque

Filter language and accent
filter
monocoque phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈmɒnəˌkoʊk, -ˌkɒk
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm monocoque
    Phát âm của TristanJaimes (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TristanJaimes

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm monocoque
    Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  falconfling

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm monocoque
    Phát âm của Bojangly (Từ Hoa Kỳ) Từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Bojangly

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm monocoque trong Tiếng Anh

monocoque phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  mɔ.no.kɔk
  • phát âm monocoque
    Phát âm của aiprt (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  aiprt

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của monocoque

    • caractérise une automobile dont la carrosserie et le châssis forment un seul bloc
    • qui n'a qu'une coque, pour un bateau
    • bateau qui n'a qu'une coque

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm monocoque trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: vaselanguagestupidandcunt