Cách phát âm Mosa

Filter language and accent
filter
Mosa phát âm trong Tiếng Latin [la]
  • phát âm Mosa
    Phát âm của dorabora (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  dorabora

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm Mosa
    Phát âm của annettaangel (Nữ từ Ý) Nữ từ Ý
    Phát âm của  annettaangel

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Mosa trong Tiếng Latin

Mosa phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm Mosa
    Phát âm của ret001 (Nam từ Thụy Điển) Nam từ Thụy Điển
    Phát âm của  ret001

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Mosa trong Tiếng Thụy Điển

Mosa phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
    Thổ âm: Âm giọng Brazil Thổ âm: Âm giọng Brazil
  • phát âm Mosa
    Phát âm của Nellymilk (Nữ từ Brasil) Nữ từ Brasil
    Phát âm của  Nellymilk

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Mosa trong Tiếng Bồ Đào Nha

Mosa phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm Mosa
    Phát âm của josef1 (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  josef1

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Mosa trong Tiếng Đức

Mosa phát âm trong Tiếng Ladino [lad]
  • phát âm Mosa
    Phát âm của alpha979 (Nam từ Thổ Nhĩ Kỳ) Nam từ Thổ Nhĩ Kỳ
    Phát âm của  alpha979

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Mosa trong Tiếng Ladino

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ Mosa?
Mosa đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ Mosa Mosa   [eu]
  • Ghi âm từ Mosa Mosa   [trv]

Từ ngẫu nhiên: Caveat Emptormea culpamilesVerba volant scripta manentnōminātīvus