Cách phát âm status quo

status quo phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈsteɪtəs, ˈstætəs kwoʊ
Accent:
    American
  • phát âm status quo Phát âm của fast46 (Nữ từ Hoa Kỳ)

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm status quo Phát âm của JoshBlake (Nam từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm status quo trong Tiếng Anh

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của status quo

    • the existing state of affairs
  • Từ đồng nghĩa với status quo

    • phát âm shape shape [en]
    • phát âm health health [en]
    • phát âm trim trim [en]
    • phát âm stamina stamina [en]
    • phát âm condition condition [en]
    • phát âm reaction reaction [en]
    • physical fitness
    • physical state

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

status quo phát âm trong Tiếng Latin [la]
  • phát âm status quo Phát âm của kale (Nam từ Ý)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm status quo Phát âm của giorgiospizzi (Nam từ Ý)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm status quo trong Tiếng Latin

status quo phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm status quo Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm status quo Phát âm của Jaunesse (Nam từ Đức)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm status quo trong Tiếng Đức

status quo phát âm trong Tiếng Đan Mạch [da]
  • phát âm status quo Phát âm của CMunk (Nam từ Đan Mạch)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm status quo trong Tiếng Đan Mạch

status quo phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm status quo Phát âm của hertogh (Nữ từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm status quo trong Tiếng Hà Lan

Từ ngẫu nhiên: onioninterestingChicagoFloridadude