Cách phát âm mouthpiece

trong:
Filter language and accent
filter
mouthpiece phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈmaʊθpiːs
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm mouthpiece
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của mouthpiece

    • a part that goes over or into the mouth of a person
    • an acoustic device; the part of a telephone into which a person speaks
    • a spokesperson (as a lawyer)
  • Từ đồng nghĩa với mouthpiece

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm mouthpiece trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ mouthpiece?
mouthpiece đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ mouthpiece mouthpiece   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: waterantidisestablishmentarianismhellotomatocaramel