Cách phát âm delegate

trong:
Filter language and accent
filter
delegate phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  verb: ˈdelɪɡeɪt; noun: ˈdelɪɡət
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm delegate
    Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  snowcrocus

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm delegate
    Phát âm của kthrn (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  kthrn

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm delegate
    Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  rdbedsole

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm delegate
    Phát âm của josephaw (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  josephaw

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của delegate

    • a person appointed or elected to represent others
    • transfer power to someone
    • give an assignment to (a person) to a post, or assign a task to (a person)
  • Từ đồng nghĩa với delegate

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm delegate trong Tiếng Anh

delegate phát âm trong Tiếng Ý [it]
  • phát âm delegate
    Phát âm của Heracleum (Nam từ Ý) Nam từ Ý
    Phát âm của  Heracleum

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm delegate trong Tiếng Ý

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ delegate?
delegate đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ delegate delegate   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: SconenauseaauburnAmericaGermany