-
phát âm moutonsPhát âm của aiprt (Nam từ Pháp) Nam từ PhápPhát âm của aiprt
User information
Follow
0 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Báo cáo
User information
Follow
0 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Un chien de berger guide le troupeau de moutons.
Ce sont les moutons qui donnent la laine
Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm moutons trong Tiếng Pháp
Từ ngẫu nhiên: chien, fromage, quelque chose, brun, maman