Cách phát âm Nabel

Filter language and accent
filter
Nabel phát âm trong Tiếng Đức [de]
Đánh vần theo âm vị:  ˈnaːbəl
  • phát âm Nabel
    Phát âm của airess (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  airess

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm Nabel
    Phát âm của macmeth (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  macmeth

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm Nabel
    Phát âm của Oscar4 (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Oscar4

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • Nabel ví dụ trong câu

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Nabel trong Tiếng Đức

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: StreichholzschächtelchenrotMercedes-BenzChinaBerlin