Cách phát âm Nager

Nager phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm Nager Phát âm của gwen_bzh (Nam từ Pháp)

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm Nager Phát âm của MystOgriff (Nữ từ Pháp)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm Nager Phát âm của NickLafond (Nữ từ Canada)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Nager trong Tiếng Pháp

Cụm từ
  • Nager ví dụ trong câu

    • La bouée aide l'enfant à nager dans l'eau

      phát âm La bouée aide l'enfant à nager dans l'eau Phát âm của trempels (Nam)
    • Je sais nager depuis l'âge de cinq ans

      phát âm Je sais nager depuis l'âge de cinq ans Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Nager phát âm trong Tiếng Đức [de]
ˈnaːɡɐ
  • phát âm Nager Phát âm của wolfganghofmeier (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Nager trong Tiếng Đức

Từ ngẫu nhiên: pommecrêpescuisinepâtisseriemaison