Cách phát âm nagging

Filter language and accent
filter
nagging phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈnæɡɪŋ
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm nagging
    Phát âm của bronshtein (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  bronshtein

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm nagging
    Phát âm của themattyd (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  themattyd

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm nagging
    Phát âm của trreuiotue (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  trreuiotue

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm nagging
    Phát âm của gkiwi (Nam từ New Zealand) Nam từ New Zealand
    Phát âm của  gkiwi

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của nagging

    • continually complaining or faultfinding
  • Từ đồng nghĩa với nagging

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm nagging trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: aboutmilkbastardCaribbeaneither