Cách phát âm obsessive

Filter language and accent
filter
obsessive phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  əbˈsesɪv
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm obsessive
    Phát âm của paulzag (Nam từ Úc) Nam từ Úc
    Phát âm của  paulzag

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của obsessive

    • a person who has obsessions
    • characterized by or constituting an obsession
  • Từ đồng nghĩa với obsessive

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm obsessive trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ obsessive?
obsessive đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ obsessive obsessive   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: Irelandy'allrooflittleoften