Cách phát âm nailbrush

trong:
Filter language and accent
filter
nailbrush phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈneɪlbrʌʃ
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm nailbrush
    Phát âm của paulzwick (Nam từ Nam Phi) Nam từ Nam Phi
    Phát âm của  paulzwick

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của nailbrush

    • a brush used to clean a person's fingernails

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm nailbrush trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: WikipediaEnglandonecarhave