Cách phát âm naturalize

Filter language and accent
filter
naturalize phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈnætʃrəlaɪz
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm naturalize
    Phát âm của tterrag (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  tterrag

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của naturalize

    • make into a citizen
    • explain with reference to nature
    • adopt to another place
  • Từ đồng nghĩa với naturalize

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm naturalize trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: prettynucleardatasorryyou