Cách phát âm nautiluses

trong:
Filter language and accent
filter
nautiluses phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈnɔːtɪləsɪz
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm nautiluses
    Phát âm của stevefitch (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  stevefitch

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của nautiluses

    • a submarine that is propelled by nuclear power
    • cephalopod mollusk of warm seas whose females have delicate papery spiral shells
    • cephalopod of the Indian and Pacific oceans having a spiral shell with pale pearly partitions

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm nautiluses trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: vaselanguagestupidandcunt