Cách phát âm navel

trong:
navel phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈneɪvl̩
    Âm giọng Anh
  • phát âm navel Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Mỹ
  • phát âm navel Phát âm của jujunator (Nữ từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm navel Phát âm của analias (Nữ từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm navel Phát âm của itiwat (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm navel trong Tiếng Anh

Định nghĩa
  • Định nghĩa của navel

    • a scar where the umbilical cord was attached
    • the center point or middle of something

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

navel phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm navel Phát âm của apie (Nam từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm navel Phát âm của ep_nl (Nữ từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm navel trong Tiếng Hà Lan

navel phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm navel Phát âm của kenthn (Nam từ Thụy Điển)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm navel trong Tiếng Thụy Điển

navel phát âm trong Tiếng Hạ Đức [nds]
  • phát âm navel Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm navel trong Tiếng Hạ Đức

Từ ngẫu nhiên: can'tthoughtsureEnglishdance