Cách phát âm neatly

trong:
neatly phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈniːtli
  • phát âm neatly Phát âm của Drosophilist (Nam từ Canada)

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm neatly Phát âm của BigApple (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm neatly trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • neatly ví dụ trong câu

    • A neatly mown field

      phát âm A neatly mown field Phát âm của Auslad (Nam từ Úc)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: waterantidisestablishmentarianismhellotomatocaramel