Cách phát âm needlefish

trong:
Filter language and accent
filter
needlefish phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈniːdəlˌfɪʃ
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm needlefish
    Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  mooncow

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của needlefish

    • elongate European surface-dwelling predacious fishes with long toothed jaws; abundant in coastal waters
    • fish with long tubular snout and slim body covered with bony plates

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm needlefish trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ needlefish?
needlefish đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ needlefish needlefish   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: SconenauseaauburnAmericaGermany