Cách phát âm neglecting

Filter language and accent
filter
neglecting phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  nɪˈɡlektɪŋ
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm neglecting
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm neglecting
    Phát âm của pinkcordelia (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  pinkcordelia

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của neglecting

    • lack of attention and due care
    • the state of something that has been unused and neglected
    • willful lack of care and attention

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm neglecting trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ neglecting?
neglecting đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ neglecting neglecting   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: shitcomputerCanadaTexaspen