Cách phát âm neige

neige phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm neige Phát âm của gwen_bzh (Nam từ Pháp)

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm neige Phát âm của Lexou (Nam từ Pháp)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm neige Phát âm của Cistude (Nữ từ Thụy Sỹ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm neige Phát âm của poulin001 (Nam từ Canada)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm neige Phát âm của Domigloup (Nữ từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm neige Phát âm của Metzger (Nam từ Canada)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm neige Phát âm của PERCE_NEIGE (Nữ từ Pháp)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm neige Phát âm của hendialys (Nữ từ Pháp)

    -2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm neige trong Tiếng Pháp

Cụm từ
  • neige ví dụ trong câu

    • il neige

      phát âm il neige Phát âm của beruthiel (Nữ từ Pháp)
    • il neige

      phát âm Il neige Phát âm của baoqipei (Nam từ Pháp)
    • il neige

      phát âm il neige Phát âm của gwen_bzh (Nam từ Pháp)
    • il neige

      phát âm il neige Phát âm của PinkstarsarefallingInline (Nữ từ Pháp)
    • il neige

      phát âm il neige Phát âm của thibaut (Nam từ Hoa Kỳ)
    • Les blancs battus en neige vont alléger la mousse au chocolat

      phát âm Les blancs battus en neige vont alléger la mousse au chocolat Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

neige phát âm trong Tiếng Đức [de]
ˈnaɪɡə
  • phát âm neige Phát âm của firmian (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm neige Phát âm của Thonatas (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm neige Phát âm của wolfganghofmeier (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm neige trong Tiếng Đức

Cụm từ
  • neige ví dụ trong câu

    • ich neige dazu

      phát âm ich neige dazu Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức)
    • Der Sauerstoffvorrat geht allmählich zur Neige.

      phát âm Der Sauerstoffvorrat geht allmählich zur Neige. Phát âm của ReinerSelbstschuss (Nữ từ Đức)

Từ ngẫu nhiên: ReimsmaintenantchampagneGuillaumepain