Cách phát âm nematode

Filter language and accent
filter
nematode phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈnemətəʊd
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm nematode
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm nematode
    Phát âm của TowerOfBabel (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  TowerOfBabel

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của nematode

    • unsegmented worms with elongated rounded body pointed at both ends; mostly free-living but some are parasitic

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm nematode trong Tiếng Anh

nematode phát âm trong Tiếng Ý [it]
  • phát âm nematode
    Phát âm của Laloha (Nữ từ Ý) Nữ từ Ý
    Phát âm của  Laloha

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm nematode trong Tiếng Ý

nematode phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm nematode
    Phát âm của dwjk (Nam từ Hà Lan) Nam từ Hà Lan
    Phát âm của  dwjk

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm nematode trong Tiếng Hà Lan

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: aboutmilkbastardCaribbeaneither