Cách phát âm newbie

trong:
Filter language and accent
filter
newbie phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈnubi
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm newbie
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa
  • Định nghĩa của newbie

    • any new participant in some activity

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm newbie trong Tiếng Anh

newbie phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm newbie
    Phát âm của claude5 (Nữ từ Đức) Nữ từ Đức
    Phát âm của  claude5

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm newbie trong Tiếng Đức

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ newbie?
newbie đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ newbie newbie   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: aboutmilkbastardCaribbeaneither