Cách phát âm nightfall

trong:
Filter language and accent
filter
nightfall phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈnaɪtfɔːl
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm nightfall
    Phát âm của Syrin (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  Syrin

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của nightfall

    • the time of day immediately following sunset
  • Từ đồng nghĩa với nightfall

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm nightfall trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ nightfall?
nightfall đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ nightfall nightfall   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: advertisementdecadencegraduatedcomfortableonion