Cách phát âm nipple

trong:
Filter language and accent
filter
nipple phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈnɪpl̩
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm nipple
    Phát âm của pcat (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  pcat

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm nipple
    Phát âm của jpember (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  jpember

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm nipple
    Phát âm của Omar_A (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Omar_A

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của nipple

    • the small projection of a mammary gland
    • a flexible cap on a baby's feeding bottle or pacifier
  • Từ đồng nghĩa với nipple

    • phát âm pap
      pap [en]
    • phát âm tip
      tip [en]
    • phát âm cap
      cap [en]
    • phát âm areola
      areola [en]
    • phát âm breast
      breast [en]
    • phát âm tit
      tit [en]
    • phát âm udder
      udder [en]
    • phát âm papilla
      papilla [en]
    • phát âm teat
      teat [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm nipple trong Tiếng Anh

nipple phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm nipple
    Phát âm của urso170 (Nam từ Quần đảo Nam Georgia và Nam Sandwich) Nam từ Quần đảo Nam Georgia và Nam Sandwich
    Phát âm của  urso170

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm nipple trong Tiếng Tây Ban Nha

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ nipple?
nipple đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ nipple nipple   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: anythingsupercalifragilisticexpialidociousawesomeWordcat