Cách phát âm papilla

trong:
Filter language and accent
filter
papilla phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm papilla
    Phát âm của Spoier (Nam từ Puerto Rico) Nam từ Puerto Rico
    Phát âm của  Spoier

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của papilla

    • Comida muy triturada para niños pequeños o personas enfermas.
    • Sustancia opaca a los rayos X, que tiene que tomar la persona a la que se le realiza una exploración radiológica del aparato digestivo.
  • Từ đồng nghĩa với papilla

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm papilla trong Tiếng Tây Ban Nha

papilla phát âm trong Tiếng Ý [it]
  • phát âm papilla
    Phát âm của pillola (Nữ từ Ý) Nữ từ Ý
    Phát âm của  pillola

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm papilla trong Tiếng Ý

papilla phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm papilla
    Phát âm của agosta (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  agosta

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của papilla

    • (botany) a tiny outgrowth on the surface of a petal or leaf
    • a small nipple-shaped protuberance concerned with taste, touch, or smell
    • a small projection of tissue at the base of a hair or tooth or feather

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm papilla trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ papilla?
papilla đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ papilla papilla   [es - latam]

Từ ngẫu nhiên: ferrocarrilmierdaAmarillocorazónyo