Cách phát âm papilla

trong:
papilla phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm papilla Phát âm của Spoier (Nam từ Puerto Rico)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm papilla Phát âm của Alius92 (Nam từ México)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm papilla trong Tiếng Tây Ban Nha

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của papilla

    • Comida muy triturada para niños pequeños o personas enfermas.
    • Sustancia opaca a los rayos X, que tiene que tomar la persona a la que se le realiza una exploración radiológica del aparato digestivo.
  • Từ đồng nghĩa với papilla

    • phát âm papas papas [es]
    • phát âm masa masa [es]
    • phát âm sopa sopa [es]
    • phát âm astucia astucia [es]
    • phát âm Santo Padre Santo Padre [es]
    • sumo pontífice
    • pontificillo
    • vicario de cristo
    • padre santo
    • cabeza de la iglesia

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

papilla phát âm trong Tiếng Ý [it]
  • phát âm papilla Phát âm của pillola (Nữ từ Ý)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm papilla trong Tiếng Ý

papilla phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm papilla Phát âm của agosta (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm papilla trong Tiếng Anh

Định nghĩa
  • Định nghĩa của papilla

    • (botany) a tiny outgrowth on the surface of a petal or leaf
    • a small nipple-shaped protuberance concerned with taste, touch, or smell
    • a small projection of tissue at the base of a hair or tooth or feather

Từ ngẫu nhiên: naranjaJorge Luis Borgesdivergiendoellallorar