Cách phát âm papas

Thêm thể loại cho papas

papas phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
ˈpa.pas
    Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm papas Phát âm của camilorosa (Nam từ Chile)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm papas Phát âm của universal5 (Nam từ México)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm papas Phát âm của mangonzalezmor (Nữ từ Colombia)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm papas Phát âm của joseangel (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm papas Phát âm của hector_canarias (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm papas trong Tiếng Tây Ban Nha

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

papas phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
    Âm giọng Brazil
  • phát âm papas Phát âm của mauad (Nam từ Brasil)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm papas Phát âm của Toinhoalam (Nam từ Brasil)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm papas trong Tiếng Bồ Đào Nha

papas phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm papas Phát âm của independentgentleman (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm papas trong Tiếng Đức

Cụm từ
  • papas ví dụ trong câu

    • Papas Schuhe stehen immer überall herum.

      phát âm Papas Schuhe stehen immer überall herum. Phát âm của independentgentleman (Nam từ Đức)
papas phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm papas Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm papas trong Tiếng Pháp

Từ ngẫu nhiên: mujerdistribuidosColombiamurciélagochocolate